學華語Kaori Dict

啟事

giản thể: 启事

shì

ㄑㄧˇ ㄕˋ

KHỞI SỰ

HSK 5TOCFL 7N
  1. 1.thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
  2. 2.đăng tin
  3. 3.một thông báo

例句Câu ví dụ

  • 1

    他寫了一個啟事。

    tā xiě le yī ge qǐ shì

    Anh ấy đã viết một thông báo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

啟事 nghĩa là gì? · Kaori Dict