- 1.thông báo (bằng văn bản, trên bảng tin, thư, báo hoặc trang web)
- 2.đăng tin
- 3.một thông báo

例句Câu ví dụ
- 1
他寫了一個啟事。
tā xiě le yī ge qǐ shì
Anh ấy đã viết một thông báo
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.