- 1.phân biệt đối xử
- 2.sự phân biệt

例句Câu ví dụ
- 1
我不歧視人。
wǒ bù qíshì rén。
Tôi không phân biệt đối xử với người
- 2
因為人的種族而歧視他們是一種錯誤。
yīnwèi rén de zhǒngzú ér qíshì tāmen shì yīzhǒng cuòwù。
Việc phân biệt đối xử với con người vì chủng tộc là một sai lầm
- 3
看起來不男不女的人常常受到議論和歧視。
kànqǐlai bù nán bù nǚde rén chángcháng shòudào yìlùn hé qíshì。
Những người trông không nam không nữ thường bị bàn tán và phân biệt đối xử.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 視THỊ (視) – nhìn: Đứng trước bàn thờ (礻) căng mắt nhìn (見) — quan sát kỹ, THỊ lực tốt, truyền hình là điện THỊ.