學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄊㄨˊ

ĐỒ

HSK 3TOCFL 2N
  1. 1.sơ đồ
  2. 2.hình ảnh
  3. 3.bức vẽ
Xem 8 nghĩa còn lại
  1. 4.biểu đồ
  2. 5.bản đồ
  3. 6.LT:張|张[zhang1]
  4. 7.lên kế hoạch
  5. 8.am mưu
  6. 9.cố gắng
  7. 10.theo đuổi
  8. 11.tìm kiếm

例句Câu ví dụ

  • 1

    書的上面有一張圖。

    shū de shàng miàn yǒu yī zhāng tú

    Trên cuốn sách có một bức tranh

  • 2

    他看著圖。

    tā kàn zhe tú。

    Anh ấy đang xem hình

  • 3

    她用圖來表達她的想法。

    tā yòng tú lái biǎodá tā de xiǎngfǎ。

    Cô ấy dùng hình vẽ để diễn đạt ý tưởng của mình

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

圖 nghĩa là gì? · Kaori Dict