- 1.sơ đồ
- 2.hình ảnh
- 3.bức vẽ
Xem 8 nghĩa còn lại
- 4.biểu đồ
- 5.bản đồ
- 6.LT:張|张[zhang1]
- 7.lên kế hoạch
- 8.am mưu
- 9.cố gắng
- 10.theo đuổi
- 11.tìm kiếm

例句Câu ví dụ
- 1
書的上面有一張圖。
shū de shàng miàn yǒu yī zhāng tú
Trên cuốn sách có một bức tranh
- 2
他看著圖。
tā kàn zhe tú。
Anh ấy đang xem hình
- 3
她用圖來表達她的想法。
tā yòng tú lái biǎodá tā de xiǎngfǎ。
Cô ấy dùng hình vẽ để diễn đạt ý tưởng của mình
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 圖ĐỒ (圖) – bản đồ: Trong khung viền (囗) vẽ kho lúa làng quê (啚) — tấm BẢN ĐỒ, ý ĐỒ vẽ sẵn trong đầu.