學華語Kaori Dict

giản thể:

ㄊㄨˊ

ĐỒ

HSK 7-9TOCFL 5V
  1. 1.bôi (sơn,...)
  2. 2.bôi lem
  3. 3.trét
Xem 5 nghĩa còn lại
  1. 4.xóa
  2. 5.viết nguệch ngoạc
  3. 6.viết cẩu thả
  4. 7.(văn học) bùn
  5. 8.đường phố

例句Câu ví dụ

  • 1

    塗點防曬吧。

    tú diǎn fángshài ba。

    Thoa chút kem chống nắng

  • 2

    我把起司塗在面包上

    wǒ bǎ qǐsī tú zài miànbāo shàng

    Tôi thoa phô mai lên bánh mì.

  • 3

    她又在亂塗亂畫了。

    tā yòu zài luàn tú luànhuà le。

    Cô ấy lại đang vẽ bậy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

塗 nghĩa là gì? · Kaori Dict