學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塗鴉
塗鴉
giản thể:
涂鸦
tú
yā
[ㄊㄨˊ ㄧㄚ]
ĐỒ NHA
TOCFL 7
1.
vẽ bậy
2.
nguệch ngoạc
3.
thư pháp kém
Xem 2 nghĩa còn lại
4.
viết xấu
5.
viết nguệch ngoạc
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糊塗
hútu
mơ hồ
塗
tú
bôi (sơn,...)
一塌糊塗
yītāhútu
hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
鴉雀無聲
yāquèwúshēng
nghĩa đen: quạ và chim sẻ đều không kêu
烏鴉
wūyā
con quạ
鴉片
yāpiàn
thuốc phiện (từ mượn)
一敗塗地
yībàitúdì
nghĩa đen: thất bại, xác đầy mặt đất (thành ngữ)
涂
Tú
họ [Tu2]
逐字解
Từng chữ trong từ
塗
đồ
đắp, phủ, phết
鴉
nha
chim crows, chim raven
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
塗鴨
túyā
biến thể của 塗鴉|涂鸦[tu2 ya1]
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塗鴉 nghĩa là gì? · Kaori Dict