字義Nghĩa
đắp, phủ, phếtmáy dịch
túĐỒ
- 1.bôi (sơn,...)
- 2.bôi lem
- 3.trét
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 土 (thổ) chỉ nghĩa, 涂 [tú] chỉ âm.
nước
組詞Từ chứa chữ này
- 塗鴉vẽ bậy
- 塗乙chỉnh sửa (văn bản)
- 塗去xóa đi (một số từ, hoặc phần của bức tranh,...) bằng bút xóa, mực, sơn,...
- 塗家họa sĩ
- 塗寫bôi
- 塗層lớp bảo vệ
- 塗徑con đường
- 塗抹sơn
- 塗改thay đổi (văn bản)
- 塗敷bôi
- 糊塗mơ hồ
- 一塌糊塗hỗn loạn và sụp đổ hoàn toàn (thành ngữ); trong tình trạng tồi tệ
- 一敗塗地nghĩa đen: thất bại, xác đầy mặt đất (thành ngữ)
- 塗料sơn
- 塗污bôi nhọ; làm lem luốc
- 塗油bôi mỡ