學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
塗層
塗層
giản thể:
涂层
tú
céng
[ㄊㄨˊ ㄘㄥˊ]
ĐỒ TẦNG
1.
lớp bảo vệ
2.
lớp phủ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
層
céng
chồng lên nhau
層次
céngcì
tầng
高層
gāocéng
cao tầng
層面
céngmiàn
khía cạnh; mặt
糊塗
hútu
mơ hồ
塗
tú
bôi (sơn,...)
階層
jiēcéng
giai cấp xã hội
基層
jīcéng
cấp cơ sở
逐字解
Từng chữ trong từ
塗
đồ
đắp, phủ, phết
層
tầng
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chất
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
圖層
túcéng
lớp (hình ảnh)
土層
tǔcéng
tầng đất
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
塗層 nghĩa là gì? · Kaori Dict