字義Nghĩa
tầng, lớp, tầng nhà, lớp địa chấtmáy dịch
céngTẦNG
- 1.chồng lên nhau
- 2.tầng; lớp
- 3.tầng (của tòa nhà); tầng
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 尸 (thi) chỉ nghĩa, 曾 [céng] chỉ âm.
thân
組詞Từ chứa chữ này
- 層次tầng
- 層面khía cạnh; mặt
- 層出不窮không ngừng xuất hiện
- 層級cấp độ
- 層報báo cáo lên cấp trên qua các tầng lớp phân cấp
- 層壓ép laminate
- 層子tầng địa chất
- 層層từng lớp từng lớp
- 層巒núi non trùng điệp
- 層巖đá phân lớp
- 高層cao tầng
- 階層giai cấp xã hội
- 基層cấp cơ sở
- 底層tầng trệt; tầng một
- 一層lớp
- 上層tầng trên