學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

tầngmáy dịch

céngTẦNG

  1. 1.chồng lên nhau
  2. 2.tầng; lớp
  3. 3.tầng (của tòa nhà); tầng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

层 (形声。从尸,尸者象屋形,从屋省。本义楼房) 同本义 层,重屋也。--《说文》 珠殿连云,金层辉景。--刘孝绰《栖隐寺碑》 又如层楹(高楼大厦) 构成整个事物的一个层次 层 重叠 高堂邃宇,槛层轩些。--《楚辞·招魂》 又 层台累榭。 巡曾楹而空楹。--《文选·江淹·别赋》 熊咆龙吟殷岩泉,慄深林兮惊层巅。--唐·李白《梦游天姥吟留别》 又如层观(重叠高耸的宫观楼宇);层台(多层的高台);层云(重重云层);层澜(叠起 层 céng ①量词。用于重叠、可分出层次的事物千~饼、三~楼。 ②重叠;重复~峦叠嶂。 【层出不穷】接连不断地出现,没有尽头。层重迭;重复。穷尽;完。 【层递】〈语〉修辞学上辞格之一。用结构相似的语句表达层层递进的事理。如'火车风驰电掣地猛冲过来……五十米,马不动。四十米,马不动。三十米,马还是不动!' 【层峦】形容山岭重迭(峦连着的山)。 【层析】色层分析的简称。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (thi) chỉ nghĩa. Phần chỉ âm đã biến đổi, không còn đọc giống nữa.

Hình thức đơn giản của 層; 曾 cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 层 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict