學華語Kaori Dict

一層

giản thể: 一层

céng

ㄧ ㄘㄥˊ

NHẤT TẦNG

例句Câu ví dụ

  • 1

    這場雨使她心頭蒙上了一層陰雲。

    zhè chǎng yǔ shǐ tā xīntóu méng shàng le yīcéng yīnyún。

    Cơn mưa này khiến tâm trạng cô thêm u ám

  • 2

    機器蒙上了一層灰。

    jīqì méng shàng le yīcéng huī。

    Máy bị phủ bụi.

  • 3

    他給車罩上一層車罩。

    tā gěi chē zhào shàng yīcéng chē zhào。

    Anh ấy phủ một lớp áo che xe lên xe.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一层 nghĩa là gì? · Kaori Dict