學華語Kaori Dict

層次

giản thể: 层次

céng

ㄘㄥˊ ㄘˋ

TẦNG THỨ

HSK 5TOCFL 6N
  1. 1.tầng
  2. 2.mức độ
  3. 3.sự phân tầng
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.sắp xếp ý tưởng
  2. 5.vị thế (của một người)

例句Câu ví dụ

  • 1

    這本書分了很多層次。

    zhè běn shū fēn le hěn duō céng cì

    Cuốn sách này có nhiều lớp

  • 2

    總是有更深層次的東西存在。

    zǒngshì yǒu gēngshēn céngcì de dōngxi cúnzài。

    Luôn luôn có điều gì đó sâu hơn tồn tại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

层次 nghĩa là gì? · Kaori Dict