- 1.cao tầng
- 2.cấp cao; đẳng cấp cao

例句Câu ví dụ
- 1
他是高層領導。
tā shì gāo céng lǐng dǎo
Anh ấy là lãnh đạo cấp cao
- 2
我買好了徐家匯附近的高層。
wǒ mǎihǎo le Xújiāhuì fùjìn de gāocéng。
Tôi đã mua căn hộ cao tầng gần khu Xujiajie
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 高CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.