學華語Kaori Dict

高層

giản thể: 高层

gāocéng

ㄍㄠ ㄘㄥˊ

CAO TẦNG

HSK 6TOCFL 5N/Adj
  1. 1.cao tầng
  2. 2.cấp cao; đẳng cấp cao

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是高層領導。

    tā shì gāo céng lǐng dǎo

    Anh ấy là lãnh đạo cấp cao

  • 2

    我買好了徐家匯附近的高層。

    wǒ mǎihǎo le Xújiāhuì fùjìn de gāocéng。

    Tôi đã mua căn hộ cao tầng gần khu Xujiajie

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高層 nghĩa là gì? · Kaori Dict