- 1.khía cạnh; mặt
- 2.phương diện (chính trị, tâm lý, tinh thần v.v.)
- 3.(địa chất) mặt phân lớp

例句Câu ví dụ
- 1
從這個層面看,他是對的。
cóng zhè ge céng miàn kàn tā shì duì de
Từ góc độ này, ông ấy đúng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 面DIỆN (面) – mặt: Khuôn MẶT vuông vức với con mắt nằm chính giữa — ra mắt gọi là lộ DIỆN.