- 1.tầng
- 2.mức độ
- 3.sự phân tầng
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.sắp xếp ý tưởng
- 5.vị thế (của một người)

例句Câu ví dụ
- 1
這本書分了很多層次。
zhè běn shū fēn le hěn duō céng cì
Cuốn sách này có nhiều lớp
- 2
總是有更深層次的東西存在。
zǒngshì yǒu gēngshēn céngcì de dōngxi cúnzài。
Luôn luôn có điều gì đó sâu hơn tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.