學華語Kaori Dict

階層

giản thể: 阶层

jiēcéng

ㄐㄧㄝ ㄘㄥˊ

GIAI TẦNG

HSK 7-9TOCFL 6N

例句Câu ví dụ

  • 1

    中國有日益壯大的中產階層。

    Zhōngguó yǒu rìyì zhuàngdà de zhōngchǎn jiēcéng。

    Trung Quốc có tầng lớp trung lưu đang ngày càng phát triển

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階層 nghĩa là gì? · Kaori Dict