字義Nghĩa
cầu thang, bậc thangmáy dịch
jiēGIAI
- 1.cấp bậc hoặc bước
- 2.cầu thang
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 阝 (phụ) chỉ nghĩa, 皆 [jiē] chỉ âm.
núi
組詞Từ chứa chữ này
- 階段giai đoạn
- 階級giai cấp xã hội
- 階層giai cấp xã hội
- 階梯bậc thang
- 階乘giai thừa của một số, ví dụ: 5! = 5.4.3.2.1 = 120
- 階位thứ tự
- 階地thềm địa lý
- 階段性cụ thể cho một giai đoạn (của dự án, v.v.)
- 階級式có tính thứ bậc
- 階梯教室giảng đường
- 臺階bậc thềm
- 高階cấp cao
- 中產階級giai cấp trung lưu
- 低階cấp độ thấp
- 進階nâng cao
- 石階bậc thềm đá