- 1.bậc thềm
- 2.bậc thang
- 3.bước (qua chướng ngại)
Xem 2 nghĩa còn lại
- 4.nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ
- 5.giải đất bậc thang (địa chất)

例句Câu ví dụ
- 1
上臺階的時候慢一點兒。
shàng tái jiē de shí hou màn yī diǎnr
Khi lên cầu thang, xin đi chậm một chút
- 2
他坐在最底下的臺階上。
tā zuò zài zuì dǐ xia de tái jiē shàng
Ông ấy ngồi trên bậc thang dưới cùng
- 3
他倆的愛情,已經上升了一個臺階。
tā liǎ de àiqíng, yǐjīng shàngshēng le yīge táijiē。
Tình yêu của hai người đã lên một cấp độ mới.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.