學華語Kaori Dict

臺階

giản thể: 台阶

táijiē

ㄊㄞˊ ㄐㄧㄝ

ĐÀI GIAI

HSK 4N
  1. 1.bậc thềm
  2. 2.bậc thang
  3. 3.bước (qua chướng ngại)
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.nghĩa bóng: lối thoát trong tình huống xấu hổ
  2. 5.giải đất bậc thang (địa chất)

例句Câu ví dụ

  • 1

    上臺階的時候慢一點兒。

    shàng tái jiē de shí hou màn yī diǎnr

    Khi lên cầu thang, xin đi chậm một chút

  • 2

    他坐在最底下的臺階上。

    tā zuò zài zuì dǐ xia de tái jiē shàng

    Ông ấy ngồi trên bậc thang dưới cùng

  • 3

    他倆的愛情,已經上升了一個臺階。

    tā liǎ de àiqíng, yǐjīng shàngshēng le yīge táijiē。

    Tình yêu của hai người đã lên một cấp độ mới.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

臺階 nghĩa là gì? · Kaori Dict