學華語Kaori Dict

電臺

giản thể: 电台

diàntái

ㄉㄧㄢˋ ㄊㄞˊ

ĐIỆN ĐÀI

HSK 3N
  1. 1.máy phát thu
  2. 2.trạm phát sóng
  3. 3.đài phát thanh
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:個|个[ge4],家[jia1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    電臺正在廣播音樂。

    diàn tái zhèng zài guǎng bō yīn yuè

    Phòng phát thanh đang phát nhạc

  • 2

    兩家電臺聯合直播。

    liǎng jiā diàn tái lián hé zhí bō

    Hai đài phát thanh hợp tác phát sóng đồng thời.

  • 3

    電臺播新聞。

    diàn tái bō xīn wén

    Đài phát thanh phát tin tức

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
  • ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

電臺 nghĩa là gì? · Kaori Dict