- 1.máy phát thu
- 2.trạm phát sóng
- 3.đài phát thanh
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.LT:個|个[ge4],家[jia1]

例句Câu ví dụ
- 1
電臺正在廣播音樂。
diàn tái zhèng zài guǎng bō yīn yuè
Phòng phát thanh đang phát nhạc
- 2
兩家電臺聯合直播。
liǎng jiā diàn tái lián hé zhí bō
Hai đài phát thanh hợp tác phát sóng đồng thời.
- 3
電臺播新聞。
diàn tái bō xīn wén
Đài phát thanh phát tin tức
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
- 電ĐIỆN (電) – điện: Cơn mưa (雨 vũ) xé trời, tia chớp (电) ngoằn ngoèo giáng xuống — dòng ĐIỆN đầu tiên loài người thấy.