字義Nghĩa
tháp, nơi canh giữmáy dịch
TáiĐÀI
- 1.Đài Loan (viết tắt)
táiĐÀI
- 1.bục
- 2.sân khấu
- 3.sân
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
một người 吉 đứng trên bậc cao 至 ở trên đài 冖
字的故事Chuyện chữ
ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
組詞Từ chứa chữ này
- 台灣biến thể của 臺灣|台湾[Tai2 wan1]
- 颱風bão
- 臺上trên sân khấu
- 臺階bậc thềm
- 檯燈đèn bàn
- 台球bi-a
- 台語tiếng Đài Loan
- 檯面mặt bàn
- 台下dưới sân khấu
- 台中Đài Trung, thành phố ở trung tâm Đài Loan
- 舞臺
- 電臺máy phát thu
- 電視臺đài truyền hình
- 窗臺bệ cửa sổ; gờ cửa sổ
- 陽臺ban công
- 上台lên nắm quyền (trong chính trị)