台中
Táizhōng
[ㄊㄞˊ ㄓㄨㄥ]
ĐÀI TRUNG
- 1.Đài Trung, thành phố ở trung tâm Đài Loan
Cách đọc khác:Táizhōng — Thành phố Taizhong hoặc Taichung ở miền trung Đài Loan

例句Câu ví dụ
- 1
他每天都搭末班高鐵從臺北回臺中。
tā měitiān dōu dā mò bān gāotiě cóng Táiběi huí Táizhōng。
Anh ấy mỗi ngày đều đi chuyến tàu cao tốc cuối cùng từ Đài Bắc về Đài Trung
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 中TRUNG (中) – giữa: Một nét sổ xuyên đúng tim tấm bia (口) — trúng ngay TRUNG tâm.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.