學華語Kaori Dict

上台

shàngtái

ㄕㄤˋ ㄊㄞˊ

THƯỢNG ĐÀI

HSK 6TOCFL 5
  1. 1.lên nắm quyền (trong chính trị)
  2. 2.lên sân khấu (trong nhà hát)

例句Câu ví dụ

  • 1

    他上臺演講。

    tā shàng tái yǎn jiǎng

    Anh ấy lên sân khấu phát biểu

  • 2

    齊里被叫上臺。

    qí lǐ bèi jiào shàngtái。

    Ziri được gọi lên sân khấu

  • 3

    上臺前,他心裡一直七上八下。

    shàngtái qián, tā xīnli yīzhí qīshàngbāxià。

    Trước khi lên sân khấu, tim anh luôn hồi hộp không yên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上台 nghĩa là gì? · Kaori Dict