例句Câu ví dụ
- 1
臺上的演員,眼里都是光。
tái shàng de yǎn yuán yǎn lǐ dōu shì guāng
Những diễn viên trên sân khấu đều có ánh mắt sáng
- 2
臺上有人跳舞。
tái shàng yǒu rén tiào wǔ
Có người đang nhảy múa trên sân khấu
- 3
臺上有人跳舞。
tái shàng yǒu rén tiào wǔ
Có người đang nhảy múa trên sân khấu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
