學華語Kaori Dict

臺上

giản thể: 台上

táishàng

ㄊㄞˊ ㄕㄤˋ

ĐÀI THƯỢNG

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    臺上的演員,眼里都是光。

    tái shàng de yǎn yuán yǎn lǐ dōu shì guāng

    Những diễn viên trên sân khấu đều có ánh mắt sáng

  • 2

    臺上有人跳舞。

    tái shàng yǒu rén tiào wǔ

    Có người đang nhảy múa trên sân khấu

  • 3

    臺上有人跳舞。

    tái shàng yǒu rén tiào wǔ

    Có người đang nhảy múa trên sân khấu

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台上 nghĩa là gì? · Kaori Dict