台商
Táishāng
[ㄊㄞˊ ㄕㄤ]
ĐÀI THƯƠNG
- 1.Doanh nhân người Đài Loan
- 2.Công ty Đài Loan
Cách đọc khác:táishāng — doanh nhân hoặc công ty người Đài Loan (đặc biệt là hoạt động ở nước ngoài, thường là tại đại lục Trung Quốc)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
- 商THƯƠNG (商) – buôn bán: Quầy hàng có mái che, bên trong người rao hàng mở miệng chào mời — nghề buôn là THƯƠNG mại, thương nhân.