例句Câu ví dụ
- 1
第一次站上舞臺,他被臺下數百雙眼睛盯著,頓時不知所措。
dìyīcì zhàn shàng wǔtái, tā bèi táixià shùbǎi shuāngyǎn jīng dīng zhe, dùnshí bùzhīsuǒcuò。
Lần đầu tiên bước lên sân khấu, anh bị hàng trăm ánh mắt dưới sân theo dõi, lập tức hoang mang không biết làm sao
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 下HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
- 台ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.
