學華語Kaori Dict

台下

táixià

ㄊㄞˊ ㄒㄧㄚˋ

ĐÀI HẠ

  1. 1.dưới sân khấu
  2. 2.trong khán giả

例句Câu ví dụ

  • 1

    第一次站上舞臺,他被臺下數百雙眼睛盯著,頓時不知所措。

    dìyīcì zhàn shàng wǔtái, tā bèi táixià shùbǎi shuāngyǎn jīng dīng zhe, dùnshí bùzhīsuǒcuò。

    Lần đầu tiên bước lên sân khấu, anh bị hàng trăm ánh mắt dưới sân theo dõi, lập tức hoang mang không biết làm sao

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • HẠ (下) – dưới: Từ vạch ngang (一) một nét rơi thẳng xuống DƯỚI — hạ xuống thấp.
  • ĐÀI (台) – đài: Góc riêng (厶) đặt trên cái bệ vuông (口) — leo lên ĐÀI mà đứng, như Đài Loan giữa biển.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

台下 nghĩa là gì? · Kaori Dict