例句Câu ví dụ
- 1
陽臺上曬著毛巾和襪子。
yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi
Khăn và tất đang phơi trên ban công.
- 2
陽臺四周都是花。
yáng tái sì zhōu dōu shì huā
Xung quanh ban công toàn là hoa
- 3
陽臺上坐著一盆花。
yángtái shàng zuò zhe yī pénhuā。
Có một chậu hoa đang ngồi trên ban công
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 臺ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.
