學華語Kaori Dict

陽臺

giản thể: 阳台

yángtái

ㄧㄤˊ ㄊㄞˊ

DƯƠNG ĐÀI

HSK 4N
  1. 1.ban công
  2. 2.hiên nhà

Cách đọc khác:yángtáibiến thể của 陽臺|阳台[yang2 tai2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    陽臺上曬著毛巾和襪子。

    yáng tái shàng shài zhe máo jīn hé wà zi

    Khăn và tất đang phơi trên ban công.

  • 2

    陽臺四周都是花。

    yáng tái sì zhōu dōu shì huā

    Xung quanh ban công toàn là hoa

  • 3

    陽臺上坐著一盆花。

    yángtái shàng zuò zhe yī pénhuā。

    Có một chậu hoa đang ngồi trên ban công

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐÀI (臺) – đài cao: Tháp nhiều tầng: nóc tốt lành (吉 cát), mái che (冖 mịch), khách đến tận nơi (至 chí) — lên ĐÀI cao ngắm cảnh, chữ đầy đủ của Đài Loan.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阳台 nghĩa là gì? · Kaori Dict