學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
低階
低階
giản thể:
低阶
dī
jiē
[ㄉㄧ ㄐㄧㄝ]
ĐÊ GIAI
TOCFL 7
1.
cấp độ thấp
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
低
dī
thấp
階段
jiēduàn
giai đoạn
降低
jiàngdī
giảm; hạ thấp; hạ xuống
低頭
dītóu
cúi đầu
臺階
táijiē
bậc thềm
低於
dīyú
thấp hơn so với
階級
jiējí
giai cấp xã hội
階層
jiēcéng
giai cấp xã hội
逐字解
Từng chữ trong từ
低
đê, đây
thấp
階
giai
cầu thang, bậc thang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
締結
dìjié
ký kết (một thỏa thuận)
地接
dìjiē
hướng dẫn viên địa phương
底界
dǐjiè
ranh giới dưới
的姐
dījiě
nữ tài xế taxi
遞解
dìjiè
áp giải tội phạm (thời trước)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
低階 nghĩa là gì? · Kaori Dict