例句Câu ví dụ
- 1
湯姆小心地接近。
Tāngmǔ xiǎoxīn dìjiē jìn。
Tom tiến lại gần cẩn thận
- 2
這個家庭熱情地接待了我。
zhège jiātíng rèqíng dìjiē dāi le wǒ。
Gia đình này đã tiếp đón tôi rất nồng hậu
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.
