學華語Kaori Dict

地接

jiē

ㄉㄧˋ ㄐㄧㄝ

ĐỊA TIẾP

  1. 1.hướng dẫn viên địa phương
  2. 2.điều hành tour

例句Câu ví dụ

  • 1

    湯姆小心地接近。

    Tāngmǔ xiǎoxīn dìjiē jìn。

    Tom tiến lại gần cẩn thận

  • 2

    這個家庭熱情地接待了我。

    zhège jiātíng rèqíng dìjiē dāi le wǒ。

    Gia đình này đã tiếp đón tôi rất nồng hậu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
  • TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

地接 nghĩa là gì? · Kaori Dict