學華語Kaori Dict

階級

giản thể: 阶级

jiē

ㄐㄧㄝ ㄐㄧˊ

GIAI CẤP

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.giai cấp xã hội
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人生在世,不屬於這個階級就屬於那個階級。

    rénshēng zàishì, bù shǔyú zhège jiējí jiù shǔyú nàge jiējí。

    Người ta sống trên đời không thuộc về giai cấp này thì thuộc giai cấp khác.

  • 2

    革命就是一場暴動,一場由一個階級推翻另一個階級的暴力行動。

    gémìng jiùshì yī chǎng bàodòng, yī chǎng yóu yīge jiējí tuīfān lìngyī gě jiējí de bàolì xíngdòng。

    Cách mạng chính là một cuộc nổi loạn, một hành động bạo lực do một giai cấp lật đổ giai cấp khác

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

階級 nghĩa là gì? · Kaori Dict