學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thangmáy dịch

jiēGIAI

  1. 1.cấp bậc hoặc bước
  2. 2.cầu thang

jiēGIAI

  1. 1.biến thể của 階|阶[jie1]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

阶〈名〉 (形声。从阜,表示与地形地势的高低上下有关,皆声。本义台阶) 同本义 阶,陛也。字亦作堦。--《说文》 御史奏鸡鸣于阶下。--《尚书·大传》 浮堦乘虚。--何晏《景福殿赋》 三揖至于阶。--《荀子·乐论》 苔痕上阶绿。--唐·刘禹锡《陋室铭》 庭阶寂寂。--明·归有光《项脊轩志》 匍匐阶下。--明·宗臣《报刘一丈书》 又如阶廊(台阶和走廊);阶檐(台阶与屋檐);阶陛(宫殿的台阶);阶除(台阶);阶墀(宫殿台阶) 梯子 捐阶。--《孟子》。注梯也。” 欲释阶而登天兮。--《楚辞·九章·惜诵 阶(隺、堦)jiē ⒈台阶,建筑物中用砖、石等砌的分层梯级三揖至于~(揖拱手礼)。〈引〉梯子攀~而上。〈喻〉通达、上升的途径进身之~。 ⒉〈古〉官员的品级官~。 ⒊ ⒋ ⒌ ①指同一阶级中因经济地位的不同而分成的层次农民阶级中有富农、中农、贫农等~层。 ②指由不同阶级出身,而因某种相同的特征所形成的集团知识分子~层。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (phụ) chỉ nghĩa, [jiè] chỉ âm.

Giai — Núi

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 阶 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict