學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
階梯
階梯
giản thể:
阶梯
jiē
tī
[ㄐㄧㄝ ㄊㄧ]
GIAI THÊ
HSK 7-9
TOCFL 6
N
1.
bậc thang
2.
(nghĩa bóng) bàn đạp; cách để đạt mục tiêu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
樓梯
lóutī
cầu thang
電梯
diàntī
thang máy
階段
jiēduàn
giai đoạn
臺階
táijiē
bậc thềm
梯子
tīzi
thang
階級
jiējí
giai cấp xã hội
階層
jiēcéng
giai cấp xã hội
滑梯
huátī
ván trượt (cho trẻ em)
逐字解
Từng chữ trong từ
階
giai
cầu thang, bậc thang
梯
thê
cầu thang, bậc thang
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
解體
jiětǐ
phân rã thành từng phần
接替
jiētì
thay thế
解題
jiětí
giải quyết vấn đề
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
阶梯 nghĩa là gì? · Kaori Dict