接替
jiētì
[ㄐㄧㄝ ㄊㄧˋ]
TIẾP THẾ
HSK 7-9TOCFL 6V
- 1.thay thế
- 2.tiếp quản (một vị trí hoặc chức vụ)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 接TIẾP (接) – đón nhận: Bàn tay (扌) dắt người thiếp (妾) mới vào nhà — ra cửa ĐÓN, TIẾP khách, nối TIẾP nhau.