學華語Kaori Dict

解體

giản thể: 解体

jiě

ㄐㄧㄝˇ ㄊㄧˇ

GIẢI THỂ

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.phân rã thành từng phần
  2. 2.tan rã
  3. 3.sụp đổ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.vỡ vụn

例句Câu ví dụ

  • 1

    冷戰以蘇聯解體結束。

    lěngzhàn yǐ Sūlián jiětǐ jiéshù。

    Chiến tranh lạnh kết thúc khi Liên Xô tan rã

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIẢI (解) – tháo gỡ: Cầm dao (刀) tách cái sừng (角) khỏi con trâu (牛) — mổ trâu tháo rời từng phần, GIẢI quyết, giải thích.
  • THỂ (體) – thân thể: Bộ xương (骨) đắp thêm mâm đầy đặn (豊) da thịt — trọn tấm THÂN, cơ THỂ, hình thể.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

解體 nghĩa là gì? · Kaori Dict