例句Câu ví dụ
- 1
她爬上了梯子。
tā páshàng le tīzi。
Cô đã leo lên cái thang
- 2
把梯子靠牆放著。
bǎ tīzi kào qiáng fàng zhe。
Đặt thang lên tường.
- 3
把梯子靠在牆邊。
bǎ tīzi kào zài qiáng biān。
Đặt thang lên bên tường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
