學華語Kaori Dict

梯子

zi

ㄊㄧ ㄗ˙

THÊ TỬ

HSK 7-9TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    她爬上了梯子。

    tā páshàng le tīzi。

    Cô đã leo lên cái thang

  • 2

    把梯子靠牆放著。

    bǎ tīzi kào qiáng fàng zhe。

    Đặt thang lên tường.

  • 3

    把梯子靠在牆邊。

    bǎ tīzi kào zài qiáng biān。

    Đặt thang lên bên tường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

梯子 nghĩa là gì? · Kaori Dict