蹄子
tízi
[ㄊㄧˊ ㄗ˙]
ĐỀ TỬ
- 1.móng guốc
- 2.(cũ, nghĩa bóng) phụ nữ lẳng lơ
- 3.người đàn bà hỗn láo

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.