- 1.ngăn kéo
- 2.dụng cụ nấu ăn có thể xếp chồng
- 3.thảm đan trên khung giường hoặc ghế
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.màn cửa sổ đan

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 子TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.