學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

đuôi ngựamáy dịch

ĐỀ

  1. 1.móng
  2. 2.chân giò lợn

ĐỀ

  1. 1.biến thể của 蹄[ti2]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

蹄〈名〉 (形声。从足,本义牛、马、猪、羊等有蹄类哺乳动物足趾前部的典型角质覆盖物,以将趾的末端几乎全部包裹住,又指有角质保护物的脚) 同本义 马候蹄。--《谷梁传·昭公八年》。释文蹄,马足也。” 马蹄可以践霜雪。--《庄子·马蹄》 驴不胜怒蹄之。(蹄,用如动词踢。)--唐·柳宗元《三戒》 又如牛蹄;马蹄;猪蹄;蹄涔(留有牛马脚迹的小池塘);蹄洼(留有蹄迹的小水塘);蹄道(有着兽蹄鸟迹的走道);蹄蚤(蹄趾与脚爪);蹄书(诏令;诏书。因用赫蹄纸书写,故称) 指牲口 如蹄尾(泛指禽兽);蹄腿(牲畜的腿部 蹄(蹏)tí马、牛、羊、猪等趾端的角质保护物。又指有角质保护物的脚马~。猪~子。 蹄dì 1.踢。 2.踩,踏。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (túc) chỉ nghĩa, [dì] chỉ âm.

chân

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 蹄 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict