學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
蹄髈
蹄髈
tí
pang
[ㄊㄧˊ ㄆㄤ˙]
ĐỀ BẢNG
1.
Đùi heo — biến thể của 蹄膀[ti2 pang5]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
蹄
tí
móng
馬不停蹄
mǎbùtíngtí
không ngừng nghỉ
蹏
tí
biến thể của 蹄[ti2]
髈
pǎng
髊 — (thuộc phương ngôn) đùi
偶蹄
ǒutí
động vật móng guốc chẵn (động vật học)
豬蹄
zhūtí
chân giò heo
蹄印
tíyìn
dấu móng
蹄子
tízi
móng guốc
逐字解
Từng chữ trong từ
蹄
đề, đế
đuôi ngựa
髈
bảng
đùi, xương hông
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
蹄膀
típang
Đùi heo — phần trên của chân heo
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
蹄髈 nghĩa là gì? · Kaori Dict