學華語Kaori Dict

ㄊㄧˊ

ĐỀ

TOCFL 6
  1. 1.móng
  2. 2.chân giò lợn

Cách đọc khác:biến thể của 蹄[ti2]

例句Câu ví dụ

  • 1

    人有失足,馬有失蹄。

    rén yǒushī zú, mǎ yǒushī tí。

    Người ta có lúc ngã, ngựa cũng có lúc trượt ngựa

  • 2

    蹄筋不能炒得爛糊了,聽到嗎?

    tí jīn bùnéng chǎo de lànhu le, tīngdào ma?

    Không được xào sụp nhão, nghe rõ chưa?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

蹄 nghĩa là gì? · Kaori Dict