學華語Kaori Dict

ㄊㄧˋ

THẾ

HSK 7-9TOCFL 7V
  1. 1.cạo

Cách đọc khác:cạobiến thể của 剃[ti4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他剃了鬍子。

    tā tì le húzi。

    Anh ấy đã cạo râu

  • 2

    他剃了八字胡。

    tā tì le bāzìhú。

    Anh ấy cạo râu mép

  • 3

    他剃了一字胡。

    tā tì le yīzì Hú。

    Anh ấy cạo râu một bên

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剃 nghĩa là gì? · Kaori Dict