剃
tì
[ㄊㄧˋ]
THẾ
HSK 7-9TOCFL 7V

例句Câu ví dụ
- 1
他剃了鬍子。
tā tì le húzi。
Anh ấy đã cạo râu
- 2
他剃了八字胡。
tā tì le bāzìhú。
Anh ấy cạo râu mép
- 3
他剃了一字胡。
tā tì le yīzì Hú。
Anh ấy cạo râu một bên
[ㄊㄧˋ]
THẾ

他剃了鬍子。
tā tì le húzi。
Anh ấy đã cạo râu
他剃了八字胡。
tā tì le bāzìhú。
Anh ấy cạo râu mép
他剃了一字胡。
tā tì le yīzì Hú。
Anh ấy cạo râu một bên