剃度
tìdù
[ㄊㄧˋ ㄉㄨˋ]
THẾ ĐỘ
- 1.cạo đầu quy y
- 2.cạo đầu
- 3.quy y (cạo đầu của hòa thượng Phật giáo)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 度ĐỘ (độ) – mức độ: Dưới mái nhà (广), bàn tay (又) đo hai mươi (廿) gang — đo từng MỨC, nhiệt ĐỘ, ĐỘ lượng.