提督
tídū
[ㄊㄧˊ ㄉㄨ]
ĐỀ ĐỐC
- 1.chỉ huy địa phương
- 2.tổng đốc (thời nhà Thanh và Minh)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 提ĐỀ (提) – xách/nêu: Bàn tay (扌) nhấc đúng (是) vật lên — XÁCH giỏ, nêu vấn ĐỀ, ĐỀ cập chuyện quan trọng.