學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

cạomáy dịch

THẾ

  1. 1.cạo

THẾ

  1. 1.cạo
  2. 2.làm cỏ

THẾ

  1. 1.biến thể của 剃[ti4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

剃〈动〉 用刀刮去毛发 鬀,剃发也。大人曰髡,小儿曰鬀,尽及身毛曰鬄。--《说文》 后来写作剃” 剃,同鬀。--《广韵》 又如剃胡子;剃汗毛;剃得干净;剃光头;剃削(剃去毛发);剃面;剃工;剃平头;剃刀 剃度出家 如剃落(剃发。落发出家);剃度 剃(鬀)tì用刀刮去毛发~头。~胡子。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (đao) chỉ nghĩa, [dì] chỉ âm.

dao

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 剃 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict