字義Nghĩa
cạomáy dịch
tìTHẾ
- 1.cạo
tìTHẾ
- 1.cạo
- 2.làm cỏ
tìTHẾ
- 1.biến thể của 剃[ti4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
剃〈动〉 用刀刮去毛发 鬀,剃发也。大人曰髡,小儿曰鬀,尽及身毛曰鬄。--《说文》 后来写作剃” 剃,同鬀。--《广韵》 又如剃胡子;剃汗毛;剃得干净;剃光头;剃削(剃去毛发);剃面;剃工;剃平头;剃刀 剃度出家 如剃落(剃发。落发出家);剃度 剃(鬀)tì用刀刮去毛发~头。~胡子。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 刂 (đao) chỉ nghĩa, 弟 [dì] chỉ âm.
dao
組詞Từ chứa chữ này
- 剃刀dao cạo
- 剃度cạo đầu quy y
- 剃頭cạo trọc đầu
- 剃光頭cạo trọc đầu
- 剃髮令lệnh nhà Thanh yêu cầu tất cả đàn ông cạo đầu nhưng để lại đuôi sam, ban hành lần đầu năm 1646
- 剃鬚刀máy cạo râu
- 剃鬚膏kem cạo râu
- 剃髮留辮cạo đầu nhưng để lại đuôi sam
- 剃頭挑子一頭熱nghĩa đen: chỉ một đầu của đòn gánh thợ cạo là nóng (thành ngữ)
- 鬼剃頭rụng tóc từng mảng (rụng tóc từng vùng)
- 奧卡姆剃刀Lưỡi dao Occam