學華語Kaori Dict

剃頭挑子一頭熱

giản thể: 剃头挑子一头热

tóutiāozitóu

ㄊㄧˋ ㄊㄡˊ ㄊㄧㄠ ㄗ˙ ㄧ ㄊㄡˊ ㄖㄜˋ

THẾ ĐẦU KHIÊU TỬ NHẤT ĐẦU NHIỆT

  1. 1.nghĩa đen: chỉ một đầu của đòn gánh thợ cạo là nóng (thành ngữ)
  2. 2.nghĩa bóng: nhiệt tình đơn phương
  3. 3.một bên quan tâm, nhưng bên kia thì không
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(Lưu ý: Ngày xưa, thợ cạo rong mang dụng cụ trên một cây đòn gánh, với đồ nghề và ghế ở một đầu và lò than ở đầu kia.)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • TỬ (子) – con: Em bé quấn tã kín chân, chỉ hở đầu và hai tay vẫy — đứa CON bé bỏng, công TỬ nhỏ.
  • NHIỆT (熱) – nóng: Người trồng cây (埶) hun gốc trên bếp lửa (灬 hỏa) — hơi NÓNG hầm hập, NHIỆT tình bốc cháy.
  • ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

剃頭挑子一頭熱 nghĩa là gì? · Kaori Dict