學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

em traimáy dịch

ĐỆ

  1. 1.em trai
  2. 2.nam nhỏ tuổi hơn
  3. 3.tôi (lời khiêm tốn trong thư)

ĐỄ

  1. 1.biến thể của 悌[ti4]
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

弟 (象形。甲骨文字形,象有绳索围绕于弋”,象竖立有杈的短木桩。绳索捆束木桩,就出现了一圈一圈的次第”。本义次第) 同本义 弟,韦束之次第也。--《说文》 乱必有弟。大乱五,小乱三。--《吕氏春秋·原乱》 弟弟 男子先生为兄,后生为弟。--《尔雅·释亲》 如兄如弟。--《诗·邶风·谷风》 称小功以下为兄弟,大功以上为昆弟。--《仪礼·丧服》 联兄弟。--《周礼·大司徒》。注兄弟婚姻嫁聚也。” 又如弟老的(排行最小的);弟郎(兄弟);弟兄相狱(兄弟相互诉讼);弟昆(弟兄);弟息(弟弟与 弟 dì ①同父母的比自己年纪小的男子小~。 ②亲戚中同辈而年纪比自己小的男子堂~、表~。 ③同辈朋友比自己年纪小的男子;同辈朋友之间亲切的称呼。 ④姓。 【弟兄】 ①弟弟和哥哥。 ②比喻关系亲密的人阶级~、哥们~。 【弟子】学生;徒弟。 弟tì 1.顺从和敬爱兄长。 弟tuí 1.见"弟靡"﹑"弟佗"。

字源Chiết tự

Tượng hình 象形

Vẽ lại hình dáng của vật. Nhìn ra được vật thì nhớ được chữ.

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 弟 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict