例句Câu ví dụ
- 1
我認識湯姆的弟兄。
wǒ rènshi Tāngmǔ de dìxiong。
Tôi quen Tom's brother
- 2
人人生而自由,尊嚴和權利平等。他們賦有理性和良知,應以弟兄之情互相對待。
rénrén shēng ér zìyóu, zūnyán hé quánlì píngděng。 tāmen fù yǒulǐ xìng hé liángzhī, yìng yǐ dìxiong zhī qíng hùxiāng duìdài。
Con người sinh ra tự do, bình đẳng về phẩm giá và quyền lợi. Họ được trao lý trí và lương tri, nên phải đối xử với nhau bằng tinh thần anh em.
- 3
為了鞏固自己的地位,湯姆身邊聚集了一群知識分子和教會要員,其中一位就是約翰弟兄。
wèile gǒnggù zìjǐ de dìwèi, Tāngmǔ shēnbiān jùjí le yī qún zhīshifènzǐ hé jiàohuì yàoyuán, qízhōng yī wèi jiùshì Yuēhàn dìxiong。
Để củng cố vị trí của mình, Tom đã thu hút một nhóm các học giả và chức sắc giáo hội, trong đó có một người là anh em John.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 弟ĐỆ (弟) – em trai: Sợi dây quấn quanh cây cung (弓 cung) từ trên xuống dưới — thứ tự trên dưới, đứng dưới anh là EM, ĐỆ tử nhỏ.
