學華語Kaori Dict

xiōng

ㄒㄩㄥ

HUYNH

TOCFL 4

例句Câu ví dụ

  • 1

    我大兄單身。

    wǒ dà xiōng dānshēn。

    Chị em tôi lớn nhất đang độc thân

  • 2

    王兄,你現在在做什麼生意了?

    wáng xiōng, nǐ xiànzài zài zuò shénme shēngyi le?

    Đại vương, bây giờ ngươi đang làm gì loại kinh doanh nào?

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兄 nghĩa là gì? · Kaori Dict